Chương trình phát triển công nghiệp công nghệ số giai đoạn 2026-2030 đặt mục tiêu đưa doanh thu ngành công nghiệp công nghệ số đạt tối thiểu 300 tỷ USD, với tinh thần xuyên suốt "Make in Viet Nam".
Hạ tầng số đang trở thành một trong những nền tảng quan trọng để hiện thực hóa mục tiêu phát triển ngành công nghiệp công nghệ số theo Quyết định số 840/QĐ-TTg của Thủ tướng Chính phủ. Chương trình phát triển công nghiệp công nghệ số giai đoạn 2026-2030 đặt mục tiêu đưa doanh thu toàn ngành đạt tối thiểu 300 tỷ USD, đồng thời thúc đẩy tinh thần "Make in Viet Nam" trong phát triển và làm chủ công nghệ.
Trong bối cảnh doanh nghiệp Việt Nam bước vào giai đoạn chuyển đổi số sâu rộng, yêu cầu về bảo vệ dữ liệu, triển khai trí tuệ nhân tạo (AI), tối ưu chi phí vận hành và bảo đảm an toàn tài sản số ngày càng trở nên cấp thiết.
Từ năm 2026, các quy định mới liên quan đến bảo vệ dữ liệu cá nhân, an ninh mạng và AI đặt ra yêu cầu chặt chẽ hơn về vị trí lưu trữ dữ liệu, việc chuyển dữ liệu xuyên biên giới cũng như khả năng giám sát và can thiệp của con người đối với các hệ thống AI.

FPT Cloud được xây dựng trên nền tảng mã nguồn mở OpenStack, do đội ngũ kỹ sư Việt Nam vận hành và tối ưu đến tầng lõi. Ảnh: FPT Cloud
Xu hướng này cũng diễn ra trên phạm vi toàn cầu. Theo nghiên cứu của McKinsey, gần 75% doanh nghiệp đã đưa AI chủ quyền (Sovereign AI) vào lộ trình công nghệ năm 2026. Điều này phản ánh việc quyền kiểm soát dữ liệu, hạ tầng và nền tảng AI đang trở thành lợi thế cạnh tranh chiến lược của doanh nghiệp.
Theo các chuyên gia, khả năng đáp ứng các yêu cầu pháp lý và vận hành hiện nay phụ thuộc rất lớn vào hạ tầng số. Kiến trúc lưu trữ quyết định nơi dữ liệu được lưu giữ; các lớp định danh, mạng và ảo hóa kiểm soát quyền truy cập; nhật ký kiểm toán chỉ phát huy hiệu quả khi được ghi nhận từ tầng hạ tầng.
Tương tự, các cơ chế kiểm soát AI như dừng xử lý, thu hồi tài nguyên tính toán hoặc ngắt luồng dữ liệu đều được thực hiện thông qua hệ thống điều phối hạ tầng.
Chính vì vậy, làm chủ hạ tầng đồng nghĩa với việc doanh nghiệp có thêm quyền chủ động trong quản trị dữ liệu, phát triển AI và đáp ứng các quy định ngày càng khắt khe về an toàn, bảo mật.
Một trong những xu hướng được nhiều doanh nghiệp lựa chọn là phát triển hạ tầng trên nền tảng mã nguồn mở OpenStack. Việc sử dụng chuẩn mở giúp doanh nghiệp có thể kiểm chứng, tùy biến và tối ưu hệ thống theo nhu cầu, đồng thời giảm phụ thuộc vào các nền tảng công nghệ độc quyền.
Đây cũng là công nghệ đang được nhiều nhà cung cấp dịch vụ điện toán đám mây trên thế giới sử dụng để xây dựng các mô hình "đám mây chủ quyền" (Sovereign Cloud), cho phép doanh nghiệp duy trì quyền kiểm soát dữ liệu và linh hoạt chuyển đổi giữa các môi trường hạ tầng.
Tại Việt Nam, một số doanh nghiệp công nghệ đã đầu tư phát triển hạ tầng theo hướng này. Theo thông tin từ FPT Cloud, nền tảng được xây dựng trên OpenStack, do đội ngũ kỹ sư trong nước vận hành và tối ưu đến tầng lõi, hiện triển khai tại các trung tâm dữ liệu trong nước, cung cấp hơn 80 dịch vụ về điện toán đám mây, dữ liệu và AI, phục vụ trên 3.000 khách hàng.
Các chuyên gia cho rằng, tự chủ công nghệ không chỉ mang ý nghĩa về mặt kỹ thuật mà còn tạo ra lợi ích kinh tế rõ rệt. Khi sử dụng hạ tầng vận hành trong nước, doanh nghiệp có thể giảm phụ thuộc vào biến động tỷ giá, chính sách giá của các nhà cung cấp nước ngoài, đồng thời bảo đảm khả năng dịch chuyển dữ liệu và ứng dụng giữa các môi trường hạ tầng khi cần thiết.
Thực tế cho thấy, nhiều doanh nghiệp đã ghi nhận hiệu quả sau khi chuyển đổi sang hạ tầng điện toán đám mây. Theo thông tin từ doanh nghiệp, nền tảng giao vận Ahamove với hơn 20.000 tài xế hoạt động đồng thời mỗi ngày đã áp dụng cơ chế tự động mở rộng theo lưu lượng thực tế, đạt mức độ sẵn sàng dịch vụ (SLA) 99,99%, giảm khoảng 30% chi phí vận hành và duy trì độ trễ xử lý dưới 200 mili giây ngay cả khi lưu lượng tăng đột biến.
Trong kỷ nguyên AI, lợi thế cạnh tranh không chỉ đến từ việc tiếp cận công nghệ tiên tiến mà còn ở khả năng làm chủ hạ tầng và dữ liệu trong toàn bộ vòng đời vận hành.
Theo tinh thần của Quyết định số 840/QĐ-TTg, "Make in Viet Nam" không nhằm thay thế công nghệ toàn cầu mà hướng tới xây dựng năng lực cốt lõi để doanh nghiệp Việt Nam chủ động hội nhập, nâng cao sức cạnh tranh và góp phần củng cố chủ quyền số quốc gia.
Theo danviet.vn